Máy giặt Toshiba là thiết bị điện tử quen thuộc trong nhiều gia đình. Sản phẩm từ thương hiệu này thường có độ bền bỉ vượt trội, rất dễ sử dụng. Tuy nhiên trong quá trình dùng, bạn cũng sẽ gặp phải một số lỗi phổ biến.
Nắm được bảng mã lỗi máy giặt Toshiba giúp bạn nhanh chóng đưa ra phương pháp giải quyết, không bị gián đoạn sinh hoạt trong gia đình. Tìm hiểu ngay về bảng mã lỗi trong bài viết dưới đây cùng Digitrends Reviews nhé
Lỗi máy giặt Toshiba có thường xuyên xuất hiện không
Các dòng sản phẩm điện tử của thương hiệu Toshiba luôn là sự lựa chọn hàng đầu của nhiều gia đình. Là thương hiệu lâu đời, Toshiba mang tới cho khách hàng sự an tâm, tin tưởng. Vì vậy không quá ngạc nhiên khi mọi người đặc biệt quan tâm, ưa chuộng Toshiba.

Máy giặt Toshiba cũng không phải là trường hợp ngoại lệ. Thay vì quá đầu tư cho ngoại hình thiết bị, Toshiba tập trung vào chất lượng bền bỉ, ngoài ra là sự tiện lợi khi sử dụng. Máy giặt Toshiba ngày càng được cải tiến để khách hàng dễ dàng nhận biết triệu chứng hư hỏng nếu có sự cố xảy ra trong quá trình sử dụng.
Các mã lỗi đã được Toshiba lập trình để tự động hiển thị phía trên bảng điều khiển. Vì vậy nắm được bảng mã lỗi là cần thiết cho việc kịp thời sửa chữa thiết bị này.
Bảng mã lỗi máy giặt Toshiba cập nhật chi tiết
Toshiba là thương hiệu điện tử hàng đầu Nhật Bản, tuy không có nhiều điểm mạnh về mặt thiết kế, nhưng sở hữu ưu điểm vượt trội về độ bền bỉ, tính năng ưu việt. Dù vậy là một thiết bị điện tử, bạn vẫn có thể gặp nhiều lỗi khi sử dụng Toshiba. Sau đây là một số mã lỗi chi tiết đã được cập nhật, hãy tham khảo ngay bảng dưới đây:
Mã lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
E1 | Đây là lỗi gây ra do ống xả nước:
– Ống xả chưa được gắn hoàn toàn chặt vào máy giặt – Ống xả đã bị uốn cong hoặc miệng ống bị ngập nước – Ống xả tắc nghẽn do mắc dị vật. – Ống xả đặt cao hơn máy giặt. |
– Sau khi đã thực hiện kiểm tra nguyên nhân gây lỗi, bạn hãy mở nắp máy giặt và tiến hành đóng lại một lần nữa.
– Ấn nút Start/ Pause giúp máy hoạt động một cách bình thường. |
E2, E2-1, E2-3 | Đây là các lỗi liên quan tới nắp máy giặt: chưa đóng nắp máy, kẹt vật lạ vào máy. | – Để khắc phục, bạn có thể đóng nắp máy giúp máy hoạt động bình thường. Trong trường hợp máy không hoạt động, bạn tắt nguồn và bật lại, bắt đầu chu trình giặt mới. |
E3, E3-1, E3-2 | – Quần áo trong máy giặt phân bố không đồng đều bên trong lồng giặt.
– Máy giặt kê khập khiễng và không cân bằng. |
– Sắp xếp lại toàn bộ quần áo cần giặt ở bên trong lồng giặt.
– Kiểm tra, kê lại máy để cân bằng nhất với mặt đất. |
E4 | Máy giặt bị hỏng phao | Thực hiện kiểm tra lại công tắc xem phao đã được đóng hay chưa. |
E5, E5-1 | Nguyên nhân tới từ việc cấp nước:
– Vòi nước bị khóa và hết nước. – Ống nước tắc. – Phần lưới lọc đã hư hỏng hoặc cảm biến mực nước hỏng. |
Bạn có thể kiểm tra lại nguồn cấp nước, thực hiện mở và đóng máy giặt rồi ấy nút “Start” |
E6, E7, E8 | – Có quá nhiều quần áo bên trong lồng giặt.
– Mực nước chọn quá thấp. – Bị kẹt mô tơ. |
Kiểm tra lại tình trạng quần áo xem có quá tải hay không, sau đó liên hệ đơn vị bảo hành, sửa chữa. |
E9, E9-1, E9-2 | Chế độ nước bị rò rỉ, lồng giặt bị thủng, kẹt van xả. | Kiểm tra lồng và cảm biến mực nước. Liên hệ đơn vị bảo hành hoặc sửa chữa. |
E9-5 | – Bị lỗi công tắc từ, lỗi main board của máy giặt.
– Lỗi của đường phao. |
Lỗi này khá phức tạp, cần liên hệ sửa chữa. |
EL | Lỗi của động cơ | Cần liên hệ đơn vị bảo hành sửa chữa. |
EB | – Gặp lỗi không tải.
– Gặp lỗi board của mạch điều khiển |
Cần liên hệ đơn vị bảo hành sửa chữa. |
Một số lưu ý khi sử dụng máy giặt Toshiba

Bên cạnh những thông tin chung về bảng mã lỗi máy giặt, bạn cần lưu ý những điều quan trọng trong quá trình sử dụng để thiết bị của bạn hoạt động bền bỉ như ban đầu:
- Luôn kiểm tra các yếu tố vận hành máy giặt Toshiba: hệ thống cấp nước, van, ống xả, nguồn điện,… Những yếu tố này phải ổn định, đạt yêu cầu trước khi máy giặt hoạt động.
- Khi bạn lắp đặt máy giặt, hãy chọn một vị trí tốt và chắc chắn, không chênh vênh, đảm bảo máy cân bằng.
- Giặt một khối lượng quần áo vừa phải, nhỏ hoặc tối đa mức cho phép. Lưu ý không nên sử dụng máy giặt quá tải khối lượng, đồng thời đừng quên thiết lập một mực nước phù hợp.
- Vệ sinh máy giặt thường xuyên, kiểm tra lồng giặt kỹ lưỡng, loại trừ các lỗi như mắc kẹt, thủng.
- Sau khi đã giặt xong, hãy mở nắp máy giặt để không khí được lưu thông, phần hơi nước không làm ẩm hay chập điện.
- Sử dụng đúng loại bột giặt và nước xả vải đã được nhà sản xuất khuyên dùng.
Trên đây là những mã lỗi thường gặp nhất nếu bạn đang sử dụng máy giặt Toshiba. Một số lỗi sẽ diễn ra do sự chủ quan của người dùng, trong khi những lỗi khác thuộc về nhà sản xuất. Bạn có thể tìm cách tự kiểm tra, khắc phục. Tuy nhiên nếu lỗi liên quan tới chuyên ngành kỹ thuật thì bạn không nên tự sửa chữa trong khi chưa có đầy đủ kinh nghiệm và những dụng cụ cần thiết. Hy vọng bài viết đã giúp ích cho bạn. Đừng quên truy cập vào website của chúng tôi để cập nhật thêm nhiều thông tin bổ ích khác.